Cơ sở dữ liệu hồ sơ kim phun
Tra cứu hồ sơ
kim phun
Tra theo số kim phun, mã tương đương, hãng sản xuất, dòng mã hóa, mã OEM hoặc ứng dụng trên xe. Mỗi hồ sơ liệt kê những gì cần kiểm tra trước khi đưa kim phun đó lên Injectune X1 hoặc X4.
Kết quả tìm kiếm
Tìm thấy 8.283 hồ sơ
0 445 118 037
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 118 037
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 118 038
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 118 038
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 350
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 350
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 351
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 351
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 352
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 352
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 353
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 353
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 355
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 355
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 356
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 356
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 357
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 357
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 358
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 358
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 359
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 359
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 360
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 360
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 361
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 361
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 362
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 362
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 363
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 363
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 364
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 364
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 365
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 365
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 366
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 366
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 367
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 367
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 368
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 368
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 369
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 369
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 370
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 370
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 371
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 371
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 372
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 372
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4

