Cơ sở dữ liệu hồ sơ kim phun
Tra cứu hồ sơ
kim phun
Tra theo số kim phun, mã tương đương, hãng sản xuất, dòng mã hóa, mã OEM hoặc ứng dụng trên xe. Mỗi hồ sơ liệt kê những gì cần kiểm tra trước khi đưa kim phun đó lên Injectune X1 hoặc X4.
Kết quả tìm kiếm
Tìm thấy 8.283 hồ sơ
0 986 435 373
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 373
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 374
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 374
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 375
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 375
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 376
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 376
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 377
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 377
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 378
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 378
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 379
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 379
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 388
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 388
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 389
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 389
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 390
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 390
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 391
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 391
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 392
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 392
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 393
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 393
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 394
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 394
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 395
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 395
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 396
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 396
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 397
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 397
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 398
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 398
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 399
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 399
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 400
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 400
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 401
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 401
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 402
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 402
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 403
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 403
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 986 435 404
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 986 435 404
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4

