Cơ sở dữ liệu hồ sơ kim phun
Tra cứu hồ sơ
kim phun
Tra theo số kim phun, mã tương đương, hãng sản xuất, dòng mã hóa, mã OEM hoặc ứng dụng trên xe. Mỗi hồ sơ liệt kê những gì cần kiểm tra trước khi đưa kim phun đó lên Injectune X1 hoặc X4.
Kết quả tìm kiếm
Tìm thấy 8.283 hồ sơ
0 445 116 035
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 035
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 036
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 036
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 037
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 037
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 039
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 039
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 040
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 040
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 041
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 041
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 043
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 043
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 044
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 044
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 045
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 045
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 046
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 046
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 047
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 047
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 048
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 048
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 049
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 049
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 051
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 051
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 053
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 053
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 054
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 054
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 055
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 055
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 056
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 056
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 058
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 058
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 059
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 059
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 065
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 065
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 067
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 067
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 069
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 069
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 117 033
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH PIEZO
0 445 117 033
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4

