Cơ sở dữ liệu hồ sơ kim phun
Tra cứu hồ sơ
kim phun
Tra theo số kim phun, mã tương đương, hãng sản xuất, dòng mã hóa, mã OEM hoặc ứng dụng trên xe. Mỗi hồ sơ liệt kê những gì cần kiểm tra trước khi đưa kim phun đó lên Injectune X1 hoặc X4.
Kết quả tìm kiếm
Tìm thấy 8.283 hồ sơ
0 445 116 007
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 007
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 008
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 008
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 009
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 009
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 010
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 010
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 011
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 011
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 012
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 012
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 013
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 013
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 014
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 014
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 015
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 015
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 016
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 016
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 017
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 017
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 018
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 018
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 019
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 019
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 022
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 022
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 023
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 023
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 024
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 024
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 025
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 025
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 026
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 026
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 027
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 027
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 028
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 028
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 029
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 029
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 030
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 030
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 033
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 033
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4
0 445 116 034
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / 150V
0 445 116 034
BOSCH_IMA · BOSCH_IMA_ISA · BOSCH_ISA
- OEM
- —
- Ứng dụng
- —
- Bài thử
- 4

