Cơ sở dữ liệu hồ sơ kim phun
Tra cứu hồ sơ
kim phun
Tra theo số kim phun, mã tương đương, hãng sản xuất, dòng mã hóa, mã OEM hoặc ứng dụng trên xe. Mỗi hồ sơ liệt kê những gì cần kiểm tra trước khi đưa kim phun đó lên Injectune X1 hoặc X4.
Kết quả tìm kiếm
Tìm thấy 8.283 hồ sơ
0445110656
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110656
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110662
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110662
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110736
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110736
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110747
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110747
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110758
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110758
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110775
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110775
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110781
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110781
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110795
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110795
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110809
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110809
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110813
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110813
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110819
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110819
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110828
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110828
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110830
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110830
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110831
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110831
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110832
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110832
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110833
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110833
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110834
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110834
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110835
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110835
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110837
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110837
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110838
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110838
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110851
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110851
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110857
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110857
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110869
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110869
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110870
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110870
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1

