Cơ sở dữ liệu hồ sơ kim phun
Tra cứu hồ sơ
kim phun
Tra theo số kim phun, mã tương đương, hãng sản xuất, dòng mã hóa, mã OEM hoặc ứng dụng trên xe. Mỗi hồ sơ liệt kê những gì cần kiểm tra trước khi đưa kim phun đó lên Injectune X1 hoặc X4.
Kết quả tìm kiếm
Tìm thấy 8.283 hồ sơ
0445110211
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110211
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110228
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110228
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110235
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110235
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110240
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110240
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110245
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110245
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110246
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110246
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110282
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110282
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110341
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110341
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110349
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110349
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110350
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110350
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110371
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110371
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110399
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110399
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110405
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110405
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110406
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110406
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110428
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110428
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110459
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110459
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110488
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110488
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110504
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110504
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110513
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110513
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110514
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110514
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110530
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110530
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110605
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110605
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110615
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110615
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1
0445110625
Representative sketch background — not this exact injector.
Bosch / BOSCH 110
0445110625
NO_CODE
- OEM
- 0
- Ứng dụng
- 0
- Bài thử
- 1

