Mã phụ tùng
0 445 110 351
Bosch / BOSCH 110 · CRI 2-16
Xem nhận dạng kim phun, dữ liệu mã hóa đã xác nhận, mã OEM và ứng dụng trên xe, thiết bị, động cơ.
Bosch / BOS
Kim phun Bosch
Hình minh họa0 445 110 351
Hình minh họa kim phun tham khảo.
Nhận dạng kỹ thuật
Thông tin cơ bản và dữ liệu mã hóa đã xác nhận cho mã kim phun này.
Mã phụ tùng
0 445 110 351
Hãng sản xuất
Bosch
Dòng kim phun
BOSCH 110 · CRI 2-16
Kiểu kích
Điện từ
Dòng mã hóa
Bosch IMA
Biến thể mã hóa
IMA-7 · IMA-9
Mã tương đương và cách viết
0 445 110 3510445110351Mã OEM và ứng dụng trên xe
Đối chiếu mã ghi trên kim phun với mã OEM và thông tin ứng dụng bên dưới.
Mã OEM
ALFA ROMEO 55219886CITROEN 1980EQFIAT 55219886FORD 1723813FORD BS519F593AALANCIA 55219886OPEL 1980EQOPEL 55219886PEUGEOT 1980EQSUZUKI 15710 63P00 000SUZUKI 1571063P00VAUXHALL 55219886Ứng dụng trên xe
Thông tin nêu để nhận dạng, không phải để xác nhận việc lắp đặt. Luôn đối chiếu số dập trên kim phun và tài liệu của hãng.
| Hãng xe | Đời xe | Năm sản xuất | Động cơ | Mã động cơ |
|---|---|---|---|---|
| Alfa Romeo | MiTo (955) | 05/2016 to 12/2018 | — | 330 A1.000 |
| Alfa Romeo | MiTo (955) | 10/2014 to 12/2015 | — | 199 B4.000 |
| Alfa Romeo | MiTo (955) | 10/2014 to 12/2015 | — | 199 B8.000 |
| Alfa Romeo | MiTo (955) | 10/2015 to 12/2018 | — | 955 B2.000, 199 A3.000 |
| Citroen | Nemo (A9) | 08/2010 to 12/2015 | — | FHZ |
| FIAT | — | — | — | — |
| Fiat | 500 (312) | 07/2014 to 12/2015 | — | 199 B1.000 |
| Fiat | 500C (312) | 07/2014 to 12/2015 | — | 199 B1.000 |
| Fiat | 500L (330) | 04/2018 to 12/2018 | — | 199 B4.000 |
| Fiat | Doblo (263) | 07/2015 onwards | — | 199 A3.000 |
| Fiat | Doblo (263) | 07/2018 onwards | — | 263 A2.000 |
| Fiat | Doblo Cargo (263) | 07/2015 onwards | — | 199 A3.000 |
| Fiat | Doblo Cargo (263) | 07/2018 onwards | — | 263 A2.000 |
| Fiat | Doblo Cargo (263) | 07/2018 onwards | — | 263 A6.000 |
| Fiat | Fiorino (225) | 10/2017 onwards | — | 199 A9.000 |
| Fiat | Fiorino (225) | 10/2017 onwards | — | 199 B1.000 |
| Fiat | Grande Punto (199) | 04/2010 to 12/2011 | — | 199 B4.000 |
| Fiat | Grande Punto (199) | 09/2008 to 12/2011 | — | 199 A9.000 |
| Fiat | Idea (350) | 05/2008 to 12/2012 | — | 199 B1.000 |
| Fiat | Linea (323) | 09/2009 to 12/2017 | — | 199 B1.000 |
| Fiat | Panda (169) | 03/2010 to 12/2012 | — | 169 A5.000 |
| Fiat | Panda (312) | 01/2015 to 08/2016 | — | 199 A9.000 |
| Fiat | Panda 4x4 (169) | 03/2010 to 12/2012 | — | 169 A5.000 |
| Fiat | Panda 4x4 (312) | 01/2015 to 08/2016 | — | 199 A9.000 |
| Fiat | Panda 4x4 (312) | 01/2015 to 08/2016 | — | 312 A8.000 |
| Fiat | Punto (199) | 01/2012 to 04/2016 | — | 199 B1.000 |
| Fiat | Punto (199) | 01/2012 to 12/2016 | — | 199 A9.000 |
| Fiat | Punto (199) | 01/2012 to 12/2016 | — | 199 B4.000 |
| Fiat | Punto (199) | 12/2013 to 12/2016 | — | 199 B8.000 |
| Fiat | Punto Evo (199) | 05/2010 to 12/2011 | — | 199 A9.000 |
| Fiat | Punto Evo (199) | 10/2009 to 02/2012 | — | 199 B4.000 |
| Fiat | Punto Evo (199) | 10/2009 to 12/2011 | — | 199 B1.000 |
| Fiat | Qubo (225) | 10/2017 onwards | — | 199 A9.000 |
| Fiat | Qubo (225) | 10/2017 onwards | — | 199 B1.000 |
| Fiat | Strada (278) | 12/2011 to 12/2014 | — | 199 B1.000 |
| Fiat | Tipo (356) | 04/2018 onwards | — | 199 B1.000 |
| FORD | — | — | — | — |
| Ford | Ka (JD) | 11/2010 to 12/2014 | — | 169 A 1.000, 169 A 5.000 |
| Lancia | Ypsilon (312) | 01/2014 to 12/2016 | — | 199 B1.000 |
| Lancia | Ypsilon (312) | 05/2015 to 12/2021 | — | 312 B1.000 |
| Lancia | Ypsilon (312) | 06/2016 to 12/2021 | — | 312 B5.000 |
| Lancia | Ypsilon (843) | 08/2010 to 11/2011 | — | 199 A9.000 |
| Lancia | Ypsilon (843) | 09/2009 to 11/2010 | — | 199 A2.000 |
| Opel | Combo (X12) | 02/2012 to 12/2019 | — | A 13 FD |
| Opel | Combo (X12) | 03/2015 to 12/2019 | — | A 13 FD |
| Opel | Combo (X12) | 07/2016 to 12/2019 | — | — |
| Peugeot | Bipper (A9) | 08/2010 to 12/2018 | — | FHZ |
| Suzuki | Swift (AZG) | 09/2010 to 12/2014 | — | D13AA |
| Vauxhall | Combo (X12) | 03/2016 to 12/2019 | — | — |
| Vauxhall | Combo (X12) | 11/2011 to 12/2019 | — | A 13 FD |